Chính sách thưởng BYD & Chỉ tiêu NEG 2026
Bản trình bày tổng hợp — Phân tầng chính sách + Toàn bộ chỉ tiêu (BYD giao vs NEG tự đặt)
Nguồn: CHÍNH SÁCH NPP 2026 (ban hành 01/05/2026) · BYD–NEG TỔNG HỢP 2026 · CV BYD VN-SD-006/26 · Số liệu thật đã verify
1 Chính sách thưởng chi tiết (11 mục)
Theo CHÍNH SÁCH NPP 2026. Sắp theo tầng — Tầng 2 (thưởng theo chỉ tiêu) là trọng tâm.
Mục 2 — Hỗ trợ Cơ sở vật chất (CSVC)
TẦNG 2
BYD trả 4.500.000 đ/xe bán lẻ. Trần số xe theo doanh thu: trên 20 tỷ → 45 xe · 15–20 tỷ → 35 xe · 8–15 tỷ (TG/PQ/CT) → 25 xe · 5–8 tỷ → 15 xe.
Điều kiện: A > 75% VÀ B > 75% VÀ 4S > 80%
Mục 3 — Khuyến khích bán hàng (KKBH) — bậc thang
TẦNG 2
Theo mức hoàn thành bán lẻ (A), đều cần mua buôn B > 75%:
• A > 100% → 3.500.000 + 2.000.000/xe vượt
• A > 85% → 3.500.000 đ/xe
• A > 75% → 2.500.000 đ/xe
• A < 75% → 0 (mất trắng)
2026 nâng ngưỡng tối thiểu từ 65% → 75%
Mục 4 — Khuyến khích bán hàng Quý (bù)
TẦNG 2
Công thức: ∑ (3.500.000 − in) × xn. Bù để mỗi xe trong quý đạt đủ 3,5tr — tháng nào hụt, tháng cuối quý bán bù được cộng lại.
Mục 10 — Khuyến khích chất lượng (Quý)
TẦNG 2
BYD trả 500.000 đ/xe theo quý.
Điều kiện: NPP đạt ≥ 80% đánh giá tiêu chuẩn (4S)
Mục 11 — Hỗ trợ xe lái thử
TẦNG 2
Theo giá mua buôn: <1 tỷ → 25% · 1–1,5 tỷ → 10% · >1,5 tỷ → 5%. Dùng tối thiểu 12 tháng.
Mục 6 — Marketing Digital
TẦNG 3
2.500.000 × tổng xe bán lẻ × K% (K = % hoàn thành KPI digital). Điều kiện K ≥ 75%.
Mục 7 — Sự kiện tri ân khách hàng
TẦNG 3
Sự kiện 5+1: 12.000.000/sự kiện × 6/năm. Customer Voice: 7.000.000/sự kiện × 6/năm. Cần đạt 100% KPI sự kiện.
Mục 8 — Hỗ trợ sự kiện quy mô lớn
TẦNG 3
Tùy sự kiện (khai trương, OOH/banner…). Không có mức trần, cần proposal.
5.000.000/quý (không tính trên từng xe). Cần tuân thủ quy chuẩn trưng bày.
Mục 1 — Đặt hàng & phạt
TẦNG 1
Lịch đặt ngày 10–15–20, tối đa 3 lần/tháng. Phí đơn khẩn cấp tăng từ 5tr → 10tr/đơn (2026).
Mục 5 — Marketing sự kiện lái thử
TẦNG 1
2026 không hỗ trợ sự kiện lái thử riêng.
Phụ lục đặc biệt (CV BYD VN-SD-006/26): Hỗ trợ tồn kho Han EV & Sealion 8 (MY2025): 20.000.000 đ/xe — điều kiện hoàn tất bán + xuất hóa đơn trong T4/2026. Đã hết hiệu lực sau T4.
2 Các chỉ tiêu — BYD giao vs NEG tự đặt
Có 2 loại chỉ tiêu song song. BYD tính thưởng theo chỉ tiêu BYD giao; NEG tự đặt cao hơn làm mục tiêu phấn đấu.
| Showroom |
BÁN LẺ (cả năm) |
MUA BUÔN (cả năm) |
| BYD giao | NEG đặt |
BYD giao | NEG đặt |
| Tiền Giang | 135 | 201 | 192 | 208 |
| Kiên Giang | 180 | 180 | 192 | 192 |
| An Giang | 144 | 150 | 156 | 150 |
| Phú Quốc | 180 | 190 | 192 | 173 |
| Cần Thơ | chưa giao | 273 | chưa giao | 273 |
| TP. HCM | chưa giao | 179 | chưa giao | 179 |
| TỔNG NEG | 639 | 1173 | 732 | 1175 |
Điểm cốt lõi: BYD tính % thưởng theo chỉ tiêu BYD giao (bán lẻ 639 xe, mua buôn 732 xe) — đã verify qua cột %Achived trong file. NEG tự đặt cao hơn (1173/1175 xe). Để ăn thưởng, NEG chỉ cần đạt mốc BYD — thấp hơn, dễ hơn.
Lưu ý: Cần Thơ & TP.HCM — BYD chưa giao chỉ tiêu riêng (= 0), chỉ có chỉ tiêu NEG tự đặt. Cần xác minh với NEG.
Tóm tắt — Đọc thế nào
1. Có 2 loại chỉ tiêu: BYD giao (thấp, để tính thưởng) và NEG tự đặt (cao, phấn đấu).
2. Muốn ăn thưởng Tầng 2: đạt chỉ tiêu bán lẻ (A) + mua buôn (B≥75%) + chuẩn 4S (≥80%) cùng lúc.
3. Bán đủ chỉ tiêu BYD + giữ 4S = 8 triệu/xe. Bán vượt = 10 triệu/xe.
4. 4S là nút thắt: rớt 4S mất toàn bộ CSVC (4,5tr/xe) dù bán đủ chỉ tiêu.