Chính sách thưởng BYD & Chỉ tiêu NEG 2026

Bản trình bày tổng hợp — Phân tầng chính sách + Toàn bộ chỉ tiêu (BYD giao vs NEG tự đặt)
Nguồn: CHÍNH SÁCH NPP 2026 (ban hành 01/05/2026) · BYD–NEG TỔNG HỢP 2026 · CV BYD VN-SD-006/26 · Số liệu thật đã verify

Tổng quan — 3 tầng chính sách

BYD hỗ trợ NEG qua nhiều khoản. Phân làm 3 tầng theo mức độ NEG kiểm soát được.
Tầng 1 — Cố định
Chi phí khuyến mãi BYD & NEG chia sẻ với khách (phí trước bạ, bảo hiểm, V2L). NEG không tác động được.
Tầng 2 — Thưởng theo chỉ tiêu ⭐
CSVC + KKBH. Phụ thuộc đạt chỉ tiêu bán hàng (A·B·C). Vùng kiếm tiền chính, NEG chủ động được.
Tầng 3 — Bù phí marketing
Digital, sự kiện, POSM. Bù chi phí, không chắc lợi ích thuần.

1 Chính sách thưởng chi tiết (11 mục)

Theo CHÍNH SÁCH NPP 2026. Sắp theo tầng — Tầng 2 (thưởng theo chỉ tiêu) là trọng tâm.
Mục 2 — Hỗ trợ Cơ sở vật chất (CSVC)
TẦNG 2
BYD trả 4.500.000 đ/xe bán lẻ. Trần số xe theo doanh thu: trên 20 tỷ → 45 xe · 15–20 tỷ → 35 xe · 8–15 tỷ (TG/PQ/CT) → 25 xe · 5–8 tỷ → 15 xe.
Điều kiện: A > 75%  VÀ  B > 75%  VÀ  4S > 80%
Mục 3 — Khuyến khích bán hàng (KKBH) — bậc thang
TẦNG 2
Theo mức hoàn thành bán lẻ (A), đều cần mua buôn B > 75%:
• A > 100% → 3.500.000 + 2.000.000/xe vượt
• A > 85% → 3.500.000 đ/xe
• A > 75% → 2.500.000 đ/xe
• A < 75% → 0 (mất trắng)
2026 nâng ngưỡng tối thiểu từ 65% → 75%
Mục 4 — Khuyến khích bán hàng Quý (bù)
TẦNG 2
Công thức: ∑ (3.500.000 − in) × xn. Bù để mỗi xe trong quý đạt đủ 3,5tr — tháng nào hụt, tháng cuối quý bán bù được cộng lại.
Mục 10 — Khuyến khích chất lượng (Quý)
TẦNG 2
BYD trả 500.000 đ/xe theo quý.
Điều kiện: NPP đạt ≥ 80% đánh giá tiêu chuẩn (4S)
Mục 11 — Hỗ trợ xe lái thử
TẦNG 2
Theo giá mua buôn: <1 tỷ → 25% · 1–1,5 tỷ → 10% · >1,5 tỷ → 5%. Dùng tối thiểu 12 tháng.
Mục 6 — Marketing Digital
TẦNG 3
2.500.000 × tổng xe bán lẻ × K% (K = % hoàn thành KPI digital). Điều kiện K ≥ 75%.
Mục 7 — Sự kiện tri ân khách hàng
TẦNG 3
Sự kiện 5+1: 12.000.000/sự kiện × 6/năm. Customer Voice: 7.000.000/sự kiện × 6/năm. Cần đạt 100% KPI sự kiện.
Mục 8 — Hỗ trợ sự kiện quy mô lớn
TẦNG 3
Tùy sự kiện (khai trương, OOH/banner…). Không có mức trần, cần proposal.
Mục 9 — POSM
TẦNG 3
5.000.000/quý (không tính trên từng xe). Cần tuân thủ quy chuẩn trưng bày.
Mục 1 — Đặt hàng & phạt
TẦNG 1
Lịch đặt ngày 10–15–20, tối đa 3 lần/tháng. Phí đơn khẩn cấp tăng từ 5tr → 10tr/đơn (2026).
Mục 5 — Marketing sự kiện lái thử
TẦNG 1
2026 không hỗ trợ sự kiện lái thử riêng.
Phụ lục đặc biệt (CV BYD VN-SD-006/26): Hỗ trợ tồn kho Han EV & Sealion 8 (MY2025): 20.000.000 đ/xe — điều kiện hoàn tất bán + xuất hóa đơn trong T4/2026. Đã hết hiệu lực sau T4.

2 Các chỉ tiêu — BYD giao vs NEG tự đặt

Có 2 loại chỉ tiêu song song. BYD tính thưởng theo chỉ tiêu BYD giao; NEG tự đặt cao hơn làm mục tiêu phấn đấu.
Showroom BÁN LẺ (cả năm) MUA BUÔN (cả năm)
BYD giaoNEG đặt BYD giaoNEG đặt
Tiền Giang135201192208
Kiên Giang180180192192
An Giang144150156150
Phú Quốc180190192173
Cần Thơchưa giao273chưa giao273
TP. HCMchưa giao179chưa giao179
TỔNG NEG63911737321175
Điểm cốt lõi: BYD tính % thưởng theo chỉ tiêu BYD giao (bán lẻ 639 xe, mua buôn 732 xe) — đã verify qua cột %Achived trong file. NEG tự đặt cao hơn (1173/1175 xe). Để ăn thưởng, NEG chỉ cần đạt mốc BYD — thấp hơn, dễ hơn.
Lưu ý: Cần Thơ & TP.HCM — BYD chưa giao chỉ tiêu riêng (= 0), chỉ có chỉ tiêu NEG tự đặt. Cần xác minh với NEG.

3 Chỉ tiêu theo dòng xe

NEG đặt theo từng model (mua buôn cả năm).
Dòng xeChỉ tiêu năm
M6 Standard452
Sealion 6 Premium199
Sealion 6 Dynamic129
Sealion 5 DMi102
Dolphin Standard 226 (Thái Lan)86
Atto 2 Premium63
Seal 5 Premium DMi (Premium Version)47
M9 Premium32
Han Performance25
Sealion 8 Performance12
M9 Advanced11
Atto 3 Premium9
Seal Advanced6
TỔNG1175

4 Ngưỡng % để thưởng

BYD quy định — mốc mở khóa thưởng Tầng 2.
Điều kiệnNgưỡng
A — Hoàn thành bán lẻ75% / 85% / 100%
B — Hoàn thành mua buôn≥ 75%
C — Chuẩn 4S≥ 80%
K — KPI Digital marketing≥ 75%
Bậc doanh thu (CSVC cap):
>20 tỷ → 45 xe · 15–20 tỷ → 35 xe · 8–15 tỷ → 25 xe · 5–8 tỷ → 15 xe

Tóm tắt — Đọc thế nào

1. Có 2 loại chỉ tiêu: BYD giao (thấp, để tính thưởng) và NEG tự đặt (cao, phấn đấu).
2. Muốn ăn thưởng Tầng 2: đạt chỉ tiêu bán lẻ (A) + mua buôn (B≥75%) + chuẩn 4S (≥80%) cùng lúc.
3. Bán đủ chỉ tiêu BYD + giữ 4S = 8 triệu/xe. Bán vượt = 10 triệu/xe.
4. 4S là nút thắt: rớt 4S mất toàn bộ CSVC (4,5tr/xe) dù bán đủ chỉ tiêu.